caseriqTìm kiếm theo ý nghĩa trong Qur'an

Chương Al-Masad المسد

5 câu · Makkah · thứ tự mặc khải 6

بِسْمِ ٱللَّهِ ٱلرَّحْمَٰنِ ٱلرَّحِيمِ تَبَّتْ يَدَآ أَبِى لَهَبٍ وَتَبَّ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterAbu Lahab, hắn và đôi tay của hắn sẽ bị hủy diệt.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

مَآ أَغْنَىٰ عَنْهُ مَالُهُۥ وَمَا كَسَبَ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterCủa cải, tiền tài và những gì hắn có được sẽ chẳng giúp ích gì cho hắn.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

سَيَصْلَىٰ نَارًا ذَاتَ لَهَبٍ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterHắn sẽ bị thiêu đốt trong Lửa ngùn ngụt cháy.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

وَٱمْرَأَتُهُۥ حَمَّالَةَ ٱلْحَطَبِ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterVà cả vợ của hắn, kẻ đã vác củi gai (cũng chung số phận với hắn).

Xem tất cả bản dịch của câu này →

فِى جِيدِهَا حَبْلٌ مِّن مَّسَدٍۭ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterCổ của ả ta sẽ bị thắt bởi sợi dây thừng được xe từ xơ.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

Bạn đang tìm một chủ đề? Hãy thử tìm kiếm theo ý nghĩa — câu hỏi được tra trong cả 6.236 câu.
Ngôn ngữ — 70