caseriqTìm kiếm theo ý nghĩa trong Qur'an

Chương An-Nasr النصر

3 câu · Madinah · thứ tự mặc khải 114

بِسْمِ ٱللَّهِ ٱلرَّحْمَٰنِ ٱلرَّحِيمِ إِذَا جَآءَ نَصْرُ ٱللَّهِ وَٱلْفَتْحُ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterKhi Allah ban cho thắng lợi (và Ngươi) chinh phục được (Makkah).

Xem tất cả bản dịch của câu này →

وَرَأَيْتَ ٱلنَّاسَ يَدْخُلُونَ فِى دِينِ ٱللَّهِ أَفْوَاجًا

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterNgươi sẽ thấy thiên hạ từng đoàn, từng đoàn gia nhập tôn giáo của Allah.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

فَسَبِّحْ بِحَمْدِ رَبِّكَ وَٱسْتَغْفِرْهُ إِنَّهُۥ كَانَ تَوَّابًۢا

Vietnamese Translation - Rowwad Translation Center(Lúc đó), Ngươi hãy tán dương Thượng Đế của Ngươi và hãy xin Ngài tha thứ cho Ngươi. Quả thật, Ngài là Đấng Tha Thứ.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

Bạn đang tìm một chủ đề? Hãy thử tìm kiếm theo ý nghĩa — câu hỏi được tra trong cả 6.236 câu.
Ngôn ngữ — 70