caseriqTìm kiếm theo ý nghĩa trong Qur'an

Chương Al-Asr العصر

3 câu · Makkah · thứ tự mặc khải 13

بِسْمِ ٱللَّهِ ٱلرَّحْمَٰنِ ٱلرَّحِيمِ وَٱلْعَصْرِ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterThề bởi thời gian.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

إِنَّ ٱلْإِنسَٰنَ لَفِى خُسْرٍ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterQuả thật, con người chắc chắn sẽ ở trong tình trạng thua thiệt.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

إِلَّا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ وَعَمِلُوا۟ ٱلصَّٰلِحَٰتِ وَتَوَاصَوْا۟ بِٱلْحَقِّ وَتَوَاصَوْا۟ بِٱلصَّبْرِ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterTrừ những ai có đức tin và hành thiện, khuyên bảo nhau điều chân lý và khuyên bảo nhau kiên nhẫn.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

Bạn đang tìm một chủ đề? Hãy thử tìm kiếm theo ý nghĩa — câu hỏi được tra trong cả 6.236 câu.
Ngôn ngữ — 70