caseriqTìm kiếm theo ý nghĩa trong Qur'an

Chương Quraish قريش

4 câu · Makkah · thứ tự mặc khải 29

بِسْمِ ٱللَّهِ ٱلرَّحْمَٰنِ ٱلرَّحِيمِ لِإِيلَٰفِ قُرَيْشٍ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterĐể bảo vệ bộ tộc Quraish được yên bình.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

إِۦلَٰفِهِمْ رِحْلَةَ ٱلشِّتَآءِ وَٱلصَّيْفِ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterTA (Allah) đã làm bằng an cho họ trong chuyến đi vào mùa đông và chuyến đi vào mùa hè.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

فَلْيَعْبُدُوا۟ رَبَّ هَٰذَا ٱلْبَيْتِ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterVì vậy, họ phải thờ phượng Thượng Đế của Ngôi Đền thiêng này.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

ٱلَّذِىٓ أَطْعَمَهُم مِّن جُوعٍ وَءَامَنَهُم مِّنْ خَوْفٍۭ

Vietnamese Translation - Rowwad Translation CenterĐấng đã cho họ ăn khi họ đói và ban cho họ sự bình yên khỏi điều sợ hãi.

Xem tất cả bản dịch của câu này →

Bạn đang tìm một chủ đề? Hãy thử tìm kiếm theo ý nghĩa — câu hỏi được tra trong cả 6.236 câu.
Ngôn ngữ — 70